Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tài sản thế chấp” tiếng Anh là gì?

“tài sản thế chấp” trong tiếng Anh là collateral /kəˈlætərəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

collateral/kəˈlætərəl/noun

Danh từ chỉ tài sản thế chấp hoặc bảo đảm.

property pledged as security for loan repayment

He used his car as collateral for the loan.

Anh ấy dùng chiếc xe của mình làm tài sản thế chấp cho khoản vay.

Câu thoại thật có chữ “collateral”

  • Are you sure you want me to do that? I cannot do that without any collateral damage.

    Ngài chắc muốn tôi làm thế chứ? Tôi không thể làm mà không gây thiệt hại phụ.

    Firmware | Sci-Fi Short Film — phim

  • known as the July 12, 2007 Baghdad airstrike. The video, which WikiLeaks called Collateral Murder,

    được gọi là cuộc không kích Baghdad ngày 12 tháng 7 năm 2007. Đoạn video mà WikiLeaks gọi là Vụ giết người có tài sản thế chấp,

    The Iraq War Explained - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Tài chính / Ngân hàng”