spiritual/ˈspɪrɪtʃuːəl/adjective
Tính từ chỉ thuộc về tâm linh hoặc tinh thần.
relating to the soul or religion
Meditation is a spiritual practice.
Thiền là một thực hành tâm linh.
Câu thoại thật có chữ “spiritual”
Was that spiritual, too?
Đó có phải là tinh thần, quá?
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV
Egypt's ancient elaborate spiritual world.
Thế giới tâm linh phức tạp cổ xưa của Ai Cập.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV
Deeper than spiritual
Thân xác còn thâm sâu hơn cả tâm hồn
Jessica Simpson - Irresistible — bài hát