Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tài trợ” tiếng Anh là gì?

“tài trợ” trong tiếng Anh là grant, funding /ɡrænt/.

Trang này lấy ví dụ từ 33 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

grant/ɡrænt/noun

Danh từ chỉ khoản tài trợ hoặc cấp phép.

an amount of money given for a specific purpose

He received a grant to study abroad.

Anh ấy nhận được một khoản trợ cấp để du học.

Câu thoại thật có chữ “grant”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

funding/ˈfʌndɪŋ/noun

Danh từ chỉ sự tài trợ hoặc cấp vốn.

money provided for a specific purpose

The project needs more government funding.

Dự án cần thêm nguồn tài trợ từ chính phủ.

Câu thoại thật có chữ “funding”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt