Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tạm thời” tiếng Anh là gì?

“tạm thời” trong tiếng Anh là temporary, transient /ˈtempəreri/.

Trang này lấy ví dụ từ 23 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

temporary/ˈtempəreri/adjective

Tính từ chỉ tạm thời hoặc không lâu dài.

lasting for a limited time

She has a temporary job for the summer.

Cô ấy có một công việc tạm thời cho mùa hè.

Câu thoại thật có chữ “temporary”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

transient/ˈtrænsiənt/adjective

Tính từ chỉ sự tạm thời, thoáng qua.

lasting only for a short time

Happiness can be transient in difficult times.

Hạnh phúc có thể thoáng qua trong những thời điểm khó khăn.

Câu thoại thật có chữ “transient”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt