Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tầm thường” tiếng Anh là gì?

“tầm thường” trong tiếng Anh là petty, mediocre, prosaic /ˈpeti/.

Trang này lấy ví dụ từ 9 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

petty/ˈpeti/adjective

Tính từ chỉ vấn đề nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc ích kỷ.

of little importance

Don’t argue over petty issues.

Đừng tranh cãi về những vấn đề tầm thường.

Câu thoại thật có chữ “petty”

  • Engineered and still so petty.

    Chỉnh sửa gen rồi mà vẫn nhỏ nhen thế.

    Apotheosis | Sci-Fi Short Film — phim

  • A man's work is no petty thing.

    Thành quả lao động của một người đàn ông không phải chuyện vặt.

    Prospect (2018) — phim

  • This might be a bit of a petty remark because this is used by everyone and everywhere.

    Đây có thể là một nhận xét nhỏ vì điều này được mọi người và mọi nơi sử dụng.

    5 Things You Should NEVER Say To Rich People - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

mediocre/ˌmiːdiˈoʊkər/adjective

Tính từ chỉ tầm thường hoặc không đạt chất lượng cao.

not very good; average

The movie was mediocre at best.

Bộ phim chỉ ở mức tầm thường nhất là.

Câu thoại thật có chữ “mediocre”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

prosaic/proʊˈzeɪɪk/adjective

Tính từ chỉ sự tầm thường, thiếu sáng tạo.

dull or lacking imagination

His writing is competent but rather prosaic.

Văn của anh ấy ổn nhưng khá nhàm chán.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt