petty/ˈpeti/adjective
Tính từ chỉ vấn đề nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc ích kỷ.
of little importance
Don’t argue over petty issues.
Đừng tranh cãi về những vấn đề tầm thường.
Câu thoại thật có chữ “petty”
Engineered and still so petty.
Chỉnh sửa gen rồi mà vẫn nhỏ nhen thế.
A man's work is no petty thing.
Thành quả lao động của một người đàn ông không phải chuyện vặt.
Prospect (2018) — phim
This might be a bit of a petty remark because this is used by everyone and everywhere.
Đây có thể là một nhận xét nhỏ vì điều này được mọi người và mọi nơi sử dụng.
5 Things You Should NEVER Say To Rich People - Tập 1 — chương trình TV