pane/peɪn/noun
Danh từ chỉ tấm kính phẳng, như trên cửa sổ hoặc khung cửa.
a single sheet of glass
The window pane was cracked.
Tấm kính cửa sổ bị nứt.
Câu thoại thật có chữ “pane”
Right on your window pane
trên khung cửa sổ nhà em
Olly Murs - Up (ft. Demi Lovato) — bài hát
Right on your window pane
ngay trên khung cửa sổ nhà em
Olly Murs ft. Demi Lovato - Up (Olly Murs ft.Demi Lovato) — bài hát
My face against the window pane
Gương mặt em đối diện với ô cửa sổ
Anna Blue - So Alone — bài hát