infiltrate/ˈɪn.fɪl.treɪt/verb
Động từ xâm nhập bí mật vào tổ chức hoặc khu vực để thu thập thông tin.
to secretly enter or join
They infiltrated the enemy’s base undetected.
Họ đã xâm nhập vào căn cứ địch mà không bị phát hiện.
Câu thoại thật có chữ “infiltrate”
Without Mark we will never infiltrate.
Không có Mark thì đừng hòng lọt vào.
Scheme Queens (2023) — phim
We need to infiltrate his life.
Chúng ta cần thâm nhập vào đời sống của hắn.
The Copenhagen Test — Michelle đánh đổi danh tính để nhận nhiệm vụ — phim
Then we’ll need to infiltrate
Rồi chúng ta cần trà trộn
Ocean's Playbook — phim