Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tham lam” tiếng Anh là gì?

“tham lam” trong tiếng Anh là greedy, insatiable, avarice, voracious /ˈɡriː.di/.

Trang này lấy ví dụ từ 54 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

greedy/ˈɡriː.di/adjective

Tính từ chỉ sự tham lam, ích kỷ.

wanting more than you need, especially food or money

Don’t be greedy — share your snacks!

Đừng tham lam — chia sẻ đồ ăn vặt đi!

Câu thoại thật có chữ “greedy”

  • Greedy Donkey!

    Lừa tham ăn!

    Sarah & Duck: Cheer Up Donkey — phim

  • A greedy employee of Noby Claire, named Claude Martin.

    Một nhân viên tham lam của Noby Claire tên Claude Martin.

    In Her Defense (1999) — phim

  • Oh, Ma, you know what that greedy Callie Lou done?

    Mẹ ơi, mẹ biết con Callie Lou tham ăn đó làm gì không?

    The Dollmaker (1984) — phim

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

insatiable/ɪnˈseɪ.ʃə.bəl/adjective

Tính từ chỉ sự không thỏa mãn, tham lam.

always wanting more and never satisfied

She had an insatiable appetite for adventure.

Cô ấy có khao khát phiêu lưu không bao giờ thỏa mãn.

Câu thoại thật có chữ “insatiable”

  • It gave them an insatiable appetite.

    Nó khiến chúng thèm ăn không bao giờ thoả.

    Alligator (1980) — phim

  • insatiable desire for alcohol.

    cái sự thèm khát tột độ với rượu bia đó.

    10 Books You Need to Read - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

avarice/ˈævərəs/noun

extreme greed for wealth or material gain

The company's downfall was caused by corporate avarice.

Sự sụp đổ của công ty bắt nguồn từ lòng tham vô độ trong kinh doanh.

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient”

voracious/vɔːˈreɪʃəs/adjective

Tính từ chỉ sự tham lam, ngấu nghiến.

having a huge appetite or desire

She’s a voracious reader of mystery novels.

Cô ấy là người rất ham đọc tiểu thuyết trinh thám.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt