pangolin/ˈpæŋɡəlɪn/noun
Danh từ chỉ con tê tê có vảy cứng.
a small animal covered in scales that eats ants
The pangolin curled up into a ball when scared.
Con tê tê cuộn tròn lại khi sợ hãi.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“tê tê” trong tiếng Anh là pangolin /ˈpæŋɡəlɪn/.
Danh từ chỉ con tê tê có vảy cứng.
a small animal covered in scales that eats ants
The pangolin curled up into a ball when scared.
Con tê tê cuộn tròn lại khi sợ hãi.