unemployment/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/noun
Danh từ chỉ tình trạng thất nghiệp hoặc không có việc làm.
the state of not having a job
The unemployment rate has decreased this year.
Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm trong năm nay.
Câu thoại thật có chữ “unemployment”
in a world stricken by low raises, high unemployment and
trong một thế giới bị ảnh hưởng bởi tăng lương thấp, tỷ lệ thất nghiệp cao và
geeking out about movies for 24 minutes straight (my favorite films) - Tập 1 — chương trình TV