low/loʊ/adjective
Tính từ chỉ mức độ thấp hoặc không cao.
not high or tall; below average in amount or value
The water level is very low.
Mực nước rất thấp.
Câu thoại thật có chữ “low”
Low-hanging fruit.
Quả chín rụng đầy tay.
Alert, low...
Cảnh báo, nhiên liệu...
It's low fat.
Ít béo đấy.
Crossed Over — phim