Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thông báo” tiếng Anh là gì?

“thông báo” trong tiếng Anh là notification, inform, announce, notify, apprise /ˌnoʊtəfəˈkeɪʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 33 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

notification/ˌnoʊtəfəˈkeɪʃən/noun

Danh từ chỉ thông báo trên ứng dụng.

a message that informs you about new activity on your account

I received a notification about a new comment.

Tôi nhận được thông báo về một bình luận mới.

Câu thoại thật có chữ “notification”

Học cả bộ “Internet / Mạng xã hội”

inform/ˌɪnˈfɔːrm/verb

Động từ chỉ thông báo hoặc cung cấp thông tin.

to officially tell someone something

Please inform me if there are any changes.

Vui lòng thông báo cho tôi nếu có thay đổi gì.

Câu thoại thật có chữ “inform”

  • Why doesn't she inform them herself?

    Sao bà không tự báo cho chúng?

    Northern Borders — phim

  • He may inform them I said so.

    Ông ấy có thể báo cho chúng biết là ta nói thế.

    Northern Borders — phim

  • Kelly, inform Command I have four survivors.

    Kelly, báo Bộ chỉ huy là tôi có bốn người sống sót.

    Halo 4: Forward Unto Dawn (2012) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

announce/əˈnaʊns/verb

Động từ chỉ hành động thông báo hoặc công bố chính thức.

to make something known publicly

They announced their engagement yesterday.

Họ đã thông báo lễ đính hôn của mình vào hôm qua.

Câu thoại thật có chữ “announce”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

notify/ˈnoʊtəfaɪ/verb

Động từ chỉ hành động thông báo hoặc báo tin.

to officially tell someone something

Please notify me if there are any changes.

Vui lòng báo tôi nếu có thay đổi gì.

Câu thoại thật có chữ “notify”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

apprise/əˈpraɪz/verb

Động từ chỉ hành động thông báo, cập nhật.

to inform or tell someone about something

Please apprise me of any changes in schedule.

Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt