chancellor/ˈtʃænsələr/noun
Danh từ chỉ thủ tướng hoặc hiệu trưởng.
a senior official in some governments or universities
The chancellor announced new reforms.
Ngài thủ tướng đã công bố những cải cách mới.
Câu thoại thật có chữ “chancellor”
- Chancellor Merkel of Germany
- Thủ tướng Đức Merkel
Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV