butcher/ˈbʊtʃ.ər/noun
Danh từ chỉ người bán thịt hoặc đồ tể.
a person who prepares and sells meat
The butcher gave me a great cut of beef.
Người bán thịt đưa tôi miếng bò rất ngon.
Câu thoại thật có chữ “butcher”
Some butcher job, huh?
Băm nát ra nhỉ?
Prom Night — phim
You're not a monster, Butcher.
Anh không phải quái vật đâu Butcher.
- Butcher's right, it's too valuable.
- Butcher nói đúng, nó quý giá quá.