testing/ˈtes.tɪŋ/noun
Danh từ chỉ sự kiểm tra hoặc thử nghiệm.
the process of examining something
Product testing is essential before launch.
Thử nghiệm sản phẩm là rất cần thiết trước khi ra mắt.
Câu thoại thật có chữ “testing”
TESTING, TESTING. JI-NA, JI-NA.
Thử mic, thử mic. "Chung Quốc", "Chung Quốc".
Donald Trump vs. Hillary Clinton Debate Cold Open - SNL - Tập 1 — chương trình TV
I'm testing it myself.
Tôi sẽ tự thử trên chính mình.
What are you testing today?
Hôm nay anh sẽ thử gì vậy?
How a Train Bento Box is Made in Japan - Tập 1 — chương trình TV