interesting/ˈɪntrɪstɪŋ/adjective
Tính từ chỉ thú vị hoặc thu hút sự chú ý.
holding your attention; exciting or engaging
This book is very interesting.
Cuốn sách này rất thú vị.
Câu thoại thật có chữ “interesting”
That's interesting!
Thật thú vị
Day in the Life of a Japanese Politician - Tập 1 — chương trình TV
Wow, interesting!
Chà, thật thú vị!
3 Simple Ways to Get Noticed by Men - Tập 1 — chương trình TV
Oh, interesting!
Ồ, thú vị thật!
First Day Exploring Hoi An, Vietnam! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV