Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thủ phạm” tiếng Anh là gì?

“thủ phạm” trong tiếng Anh là culprit /ˈkʌl.prɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

culprit/ˈkʌl.prɪt/noun

Danh từ chỉ người phạm tội hoặc gây ra vấn đề, sự cố.

a person responsible for a crime

The police caught the culprit red-handed.

Cảnh sát đã bắt được thủ phạm tại trận.

Câu thoại thật có chữ “culprit”

  • Yet the rabbit told of the true culprit...

    Vậy mà con thỏ đã khai ra thủ phạm thật sự...

    Regular Rabbit — phim

  • Is this an innocent rabbit? Is indeed the culprit?

    Đây là một con thỏ vô tội? Hay đúng là thủ phạm?

    Regular Rabbit — phim

  • gone as far as to say that the real culprit behind Alzheimer's disease is vegetable oil.

    đi xa hơn khi nói rằng thủ phạm thực sự đằng sau bệnh Alzheimer là dầu thực vật.

    The $100 Billion Dollar Ingredient making your Food Toxic - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt