Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tiếp theo” tiếng Anh là gì?

“tiếp theo” trong tiếng Anh là next, following, subsequent /nekst/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.924 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

next/nekst/adjective

Tính từ chỉ tiếp theo hoặc cái kế tiếp trong thứ tự.

coming immediately after something else

What will we do next?

Chúng ta sẽ làm gì tiếp theo?

Câu thoại thật có chữ “next”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

following/ˈfɑːloʊɪŋ/adjective

Tính từ chỉ tiếp theo hoặc sau đó.

happening or coming after something

We met again the following day.

Chúng tôi gặp lại vào ngày hôm sau.

Câu thoại thật có chữ “following”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

subsequent/ˈsʌbsəkwənt/adjective

Tính từ chỉ tiếp theo hoặc sau đó.

happening or coming after something else

The mistakes were corrected in subsequent versions.

Những sai sót đã được sửa trong các phiên bản sau.

Câu thoại thật có chữ “subsequent”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt