utility/juːˈtɪl.ə.ti/noun
Danh từ chỉ tiện ích hoặc dịch vụ công.
usefulness or public service (e.g. water, electricity)
The building has all basic utilities like water and power.
Tòa nhà có đầy đủ tiện ích cơ bản như nước và điện.
Câu thoại thật có chữ “utility”
Cut off the excess glue with a utility knife.
Cắt bỏ phần keo thừa bằng dao tiện ích.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
Captain America: Hmm, kind of like your utility belt!
Captain America: Hmm, giống như thắt lưng tiện ích của bạn!
How The Avengers Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
Number Two was more of a utility than a partner.
Số Hai giống công cụ hơn là cộng sự.
Prospect (2018) — phim