continue/kənˈtɪn.juː/verb
Động từ chỉ hành động tiếp tục hoặc kéo dài.
to keep doing something without stopping
Let’s continue our discussion after lunch.
Chúng ta hãy tiếp tục thảo luận sau bữa trưa.
Câu thoại thật có chữ “continue”
Let's continue.
Tiếp tục thôi.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
All right, continue.
Được rồi, tiếp tục đi.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Please continue to eat.
Xin mời tiếp tục ăn.
I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty - Tập 1 — chương trình TV