Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tiếp tục” tiếng Anh là gì?

“tiếp tục” trong tiếng Anh là continue, continued, resume /kənˈtɪn.juː/.

Trang này lấy ví dụ từ 222 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

continue/kənˈtɪn.juː/verb

Động từ chỉ hành động tiếp tục hoặc kéo dài.

to keep doing something without stopping

Let’s continue our discussion after lunch.

Chúng ta hãy tiếp tục thảo luận sau bữa trưa.

Câu thoại thật có chữ “continue”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

continued/kənˈtɪn.juːd/adjective

Tính từ chỉ liên tục hoặc không bị gián đoạn.

still happening, existing, or done over a period of time

There has been continued growth in sales this year.

Doanh số năm nay vẫn tiếp tục tăng trưởng.

Câu thoại thật có chữ “continued”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

resume/rɪˈzuːm/verb

to begin something again after a pause

The meeting will resume after lunch.

Cuộc họp sẽ tiếp tục lại sau bữa trưa.

Câu thoại thật có chữ “resume”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt