Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“toàn cảnh” tiếng Anh là gì?

“toàn cảnh” trong tiếng Anh là panoramic /ˌpænəˈræmɪk/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

panoramic/ˌpænəˈræmɪk/adjective

Tính từ chỉ tầm nhìn rộng, bao quát toàn cảnh xung quanh.

providing a wide view

The room had a panoramic view of the sea.

Căn phòng có tầm nhìn toàn cảnh ra biển.

Câu thoại thật có chữ “panoramic”

  • A stroll across the bridge offers panoramic views

    Một cuộcd di dạo qua cầu sẽ mang đến cái nhìn toàn cảnh

    Istanbul - Tập 1 — chương trình TV

  • these attempted panoramic shots it utterly failed believe it or not i truly thought the

    Camera của tôi quá rung khi quay những cảnh toàn cảnh này—hoàn toàn thất bại. Tin hay không thì tùy, tôi thực sự nghĩ camera ổn...

    Tour My Completed Cottage (finally) - Hand-Painted Folk Inspired - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt