whole/hoʊl/adjective
Tính từ chỉ toàn bộ hoặc đầy đủ của cái gì.
all of something; complete
I read the whole book in one day.
Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách trong một ngày.
Câu thoại thật có chữ “whole”
It's a whole thing.
Đây là toàn bộ
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV
I organize my whole business.
Tôi tổ chức toàn bộ công việc kinh doanh của mình.
How I Remember Everything I Read - Tập 1 — chương trình TV
The whole world is watching.
Cả thế giới đang theo dõi đó.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV