Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“trao quyền” tiếng Anh là gì?

“trao quyền” trong tiếng Anh là empower, enfranchise /ɪmˈpaʊər/.

Trang này lấy ví dụ từ 7 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

empower/ɪmˈpaʊər/verb

Động từ chỉ hành động trao quyền, nâng cao năng lực.

to give someone the power or confidence to do something

Education can empower people to improve their lives.

Giáo dục có thể giúp mọi người cải thiện cuộc sống.

Câu thoại thật có chữ “empower”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

enfranchise/ɪnˈfræn.tʃaɪz/verb

Động từ chỉ hành động trao quyền công dân.

to give someone the right to vote

The reform bill sought to enfranchise more citizens.

Dự luật cải cách nhằm trao quyền cho nhiều công dân hơn.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt