ceiling/ˈsiː.lɪŋ/noun
Danh từ chỉ phần trần nhà hoặc bề mặt trên cùng của phòng.
the upper surface of a room
The fan is attached to the ceiling.
Chiếc quạt được gắn trên trần nhà.
Câu thoại thật có chữ “ceiling”
Just looking at the ceiling.
Chỉ nhìn lên trần nhà.
Swedish Forest life | In the Land of my Ancestors - Tập 1 — chương trình TV
Chandler, hit it off the ceiling.
Chandler, đánh nó từ trần nhà đi.
Would You Rather Have 100K Dollars OR This Mystery Key? - Tập 1 — chương trình TV
I kick that ceiling, what you gonna say?
Tôi nổi giận đấy, ngươi nói được gì nào?
P!nk - Just Like Fire — bài hát