Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tràn” tiếng Anh là gì?

“tràn” trong tiếng Anh là spill, overflow /spɪl/.

Trang này lấy ví dụ từ 31 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“tràn” tiếng Anh là gì?

spill/spɪl/verb

to cause liquid to flow out accidentally

I spilled coffee on my shirt.

Mình làm đổ cà phê lên áo.

Câu thoại thật có chữ “spill”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

overflow/ˈoʊvərfloʊ/verb

to spill or flow over the edge of a container

The sink overflowed and flooded the kitchen.

Bồn rửa bị tràn và ngập cả bếp.

Câu thoại thật có chữ “overflow”

  • Overflow our hearts with kindness

    Ngập tràn trong trái tim chúng con là lòng tốt

    Backstreet Boys - Divine Intervention — bài hát

  • Sometimes I feel my heart will overflow

    Đôi khi trái tim anh như muốn vỡ tan ra

    Lionel Richie - Hello — bài hát

  • Everything inside your circle starts to overflow

    Mọi điều sâu thẳm trong phạm vi bắt đầu vượt mức

    Adam Lambert - Aftermath — bài hát

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

“trán” tiếng Anh là gì?

forehead/ˈfɔːr.hed/noun

Danh từ chỉ trán của con người.

the part of the face above the eyes

She kissed him gently on the forehead.

Cô ấy hôn nhẹ lên trán anh ấy.

Câu thoại thật có chữ “forehead”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt