spill/spɪl/verb
to cause liquid to flow out accidentally
I spilled coffee on my shirt.
Mình làm đổ cà phê lên áo.
Câu thoại thật có chữ “spill”
Ah some more to spill.
Ah lại tràn một ít nữa.
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - Tập 1 — chương trình TV
I'm slicker than an oil spill.
Tôi vẫn còn dễ thương lắm chứ bộ
Pitbull - Timber (ft. Ke$ha) — bài hát
I didn't mean to spill it.
Em có cố ý làm đổ đâu.
The Dollmaker (1984) — phim