steal/stiːl/verb
Động từ chỉ trộm cắp hoặc lấy cắp.
to take something without permission
Someone tried to steal my phone.
Ai đó đã cố trộm điện thoại của tôi.
Câu thoại thật có chữ “steal”
Step six: steal the spotlight.
Bước sáu: đánh cắp sự chú ý.
The fastest way to ruin your entire life - Tập 1 — chương trình TV
You don't steal, do you?
Anh không ăn cắp đấy chứ?
What secrets did he steal?
Hắn đánh cắp bí mật gì thế?
Hopscotch (1980) — phim