assistant/əˈsɪstənt/noun
Danh từ chỉ trợ lý hoặc người hỗ trợ công việc.
a person who helps someone else
She works as an assistant in the office.
Cô ấy làm trợ lý trong văn phòng.
Câu thoại thật có chữ “assistant”
I hired an assistant once.
Có lần em thuê một trợ lý.
Bob The Butler (2005) — phim
Okay, so we did burger assistant.
Rồi, vậy là mình đã làm phụ bếp bánh mì kẹp.
Bob The Butler (2005) — phim
I started in publishing as a research assistant.
Tôi bắt đầu xuất bản với tư cách là trợ lý nghiên cứu.
I learned a system for remembering everything - Tập 1 — chương trình TV