Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“trợ lý” tiếng Anh là gì?

“trợ lý” trong tiếng Anh là assistant, aide /əˈsɪstənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 27 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

assistant/əˈsɪstənt/noun

Danh từ chỉ trợ lý hoặc người hỗ trợ công việc.

a person who helps someone else

She works as an assistant in the office.

Cô ấy làm trợ lý trong văn phòng.

Câu thoại thật có chữ “assistant”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

aide/eɪd/noun

Danh từ chỉ trợ lý hoặc người hỗ trợ công việc.

a person who helps someone important

The senator's aide arranged the meeting.

Trợ lý của thượng nghị sĩ đã sắp xếp cuộc họp.

Câu thoại thật có chữ “aide”

  • not my aide, mr. Watson; not a single student.

    không với trợ giảng của tôi, thầy Watson; không với một học sinh nào.

    The Great Fight (2011) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt