coincidence/koʊˈɪn.sɪ.dəns/noun
Danh từ chỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên.
a chance occurrence of events
What a coincidence, we were just talking about you!
Thật trùng hợp, chúng tôi vừa nói về bạn!
Câu thoại thật có chữ “coincidence”
Just a coincidence, eh?
Chỉ là trùng hợp thôi nhỉ?
Hopscotch (1980) — phim
You know, it's actually a coincidence.
Cô biết không, thật ra là trùng hợp thôi.
That's a nice tidy series of coincidence.
Một chuỗi trùng hợp gọn gàng ra phết.
Murder In The Mirror (2000) — phim