Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“trưởng thành” tiếng Anh là gì?

“trưởng thành” trong tiếng Anh là mature, maturity /məˈtʃʊr/.

Trang này lấy ví dụ từ 15 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

mature/məˈtʃʊr/verb

Động từ trưởng thành hoặc phát triển hoàn thiện về thể chất, tinh thần.

to become fully grown or developed

She’s matured a lot since high school.

Cô ấy trưởng thành hơn nhiều kể từ thời trung học.

Câu thoại thật có chữ “mature”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

maturity/məˈtʃʊr.ə.ti/noun

Danh từ chỉ sự trưởng thành về tâm lý, thể chất hoặc phát triển.

the state of being fully developed

She showed great maturity in handling the crisis.

Cô ấy thể hiện sự trưởng thành lớn trong việc xử lý khủng hoảng.

Câu thoại thật có chữ “maturity”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt