drink/drɪŋk/verb
Động từ chỉ hành động uống nước hoặc chất lỏng.
to take a liquid into the mouth and swallow it
He drank a glass of water.
Anh ấy đã uống một ly nước.
Câu thoại thật có chữ “drink”
Nobody drink!
Đừng ai uống hết!
Platonic — Spiked Champagne — phim
Second drink.
Ly thứ hai.
The Office — Bài phát biểu say khướt của Pam ở lễ trao giải Dundie — phim
Drink more water.
Uống nhiều nước hơn.
12 Habits for Life - Tập 1 — chương trình TV