Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ủy ban” tiếng Anh là gì?

“ủy ban” trong tiếng Anh là committee /kəˈmɪt.i/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

committee/kəˈmɪt.i/noun

Danh từ chỉ ủy ban hoặc nhóm làm việc chung.

a group of people appointed for a specific function

The committee will meet next week.

Ủy ban sẽ họp vào tuần tới.

Câu thoại thật có chữ “committee”

  • You ratted Daddy out to the Reparatory committee,

    Con đi tố bố với Uỷ ban Bồi hoàn,

    Home In Time | Sci-Fi Short Film — phim

  • I love her a lot. I really love my committee. We have a lot of fun

    Tôi yêu cô ấy nhiều lắm. Tôi thực sự yêu thích ủy ban của tôi. Chúng tôi có rất nhiều niềm vui

    A Day in the Life of a Harvard Student - Tập 1 — chương trình TV

  • Then straight from the gym. I head to my women and business committee meeting and this is my chair Samantha. She's so cute

    Sau đó trực tiếp từ phòng tập thể dục. Tôi sắp tới cuộc họp ủy ban phụ nữ và doanh nghiệp của mình và đây là Samantha, chủ tịch của tôi. Cô ây thật dê thương

    A Day in the Life of a Harvard Student - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt