oncology/ɑːŋˈkɑːlədʒi/noun
Danh từ chỉ ung thư học hoặc nghiên cứu ung thư.
the branch of medicine dealing with cancer treatment and research
She is a specialist in oncology.
Cô ấy là chuyên gia về ung bướu học.
Câu thoại thật có chữ “oncology”
Oncology, and figure out what I'm saying about this thing.
Ung bướu, và tìm ra những gì tôi đang nói về điều này.
How to Organise your Life - Building a Second Brain - Tập 1 — chương trình TV