majesty/ˈmædʒɪsti/noun
Danh từ chỉ sự uy nghiêm, vương giả hoặc vẻ đẹp lộng lẫy.
grandeur or royal power
The king ruled with majesty.
Nhà vua trị vì với sự uy nghiêm.
Câu thoại thật có chữ “majesty”
Break a leg, your majesty.
Chúc thành công nhé, thưa nữ hoàng.
Prom Night — phim
of Her Majesty's Foreign Office.
thuộc Bộ Ngoại giao của Nữ hoàng.
One of the peculiar things about their royal marriage is that Her Majesty and the Duke
Một trong những điều đặc biệt về cuộc hôn nhân hoàng gia của họ là Nữ hoàng và Công tước
The Real Reason Queen Elizabeth & Philip Did Not Share A Bedroom - Tập 1 — chương trình TV