cancer/ˈkæn.sər/noun
Danh từ chỉ bệnh ung thư gây tổn hại cơ thể.
a serious disease caused by uncontrolled cell growth
He was diagnosed with lung cancer.
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư phổi.
Câu thoại thật có chữ “cancer”
Uh, yeah. Cancer.
Ờ, đúng. Ung thư.
Supernatural — Sam và Dean lạc vào thế giới hoạt hình Scooby-Doo — phim
She had cervical cancer.
Mẹ bị ung thư cổ tử cung.
The Barber of Little Rock | Oscar-Nominated Documentary — phim
Try having breast cancer.
Thử bị ung thư vú xem.
The Cockroach | Short Film — phim