Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“uể oải” tiếng Anh là gì?

“uể oải” trong tiếng Anh là wistful, lethargic, languid, torpid, torpor /ˈwɪst.fəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 3 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

wistful/ˈwɪst.fəl/adjective

Tính từ chỉ sự u sầu, hoài niệm.

having a feeling of vague or regretful longing

She looked at the old photographs with a wistful smile.

Cô ấy nhìn những bức ảnh cũ với nụ cười bâng khuâng.

Câu thoại thật có chữ “wistful”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

lethargic/ləˈθɑːrdʒɪk/adjective

Tính từ chỉ trạng thái uể oải, thiếu năng lượng.

lacking energy or enthusiasm

I felt lethargic after staying up all night.

Tôi cảm thấy uể oải sau khi thức trắng đêm.

Câu thoại thật có chữ “lethargic”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

languid/ˈlæŋɡwɪd/adjective

Tính từ chỉ sự uể oải, chậm rãi.

slow and relaxed, often in a tired way

She gave a languid wave from the hammock.

Cô ấy uể oải vẫy tay từ chiếc võng.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

torpid/ˈtɔːrpɪd/adjective

Tính từ chỉ sự uể oải, chậm chạp.

mentally or physically inactive; sluggish

After the meal, I felt torpid and unmotivated.

Sau bữa ăn, tôi cảm thấy lờ đờ và không có động lực.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

torpor/ˈtɔːrpər/noun

Danh từ chỉ trạng thái uể oải, chậm chạp.

a state of physical or mental inactivity

After the long flight, I was in a state of torpor.

Sau chuyến bay dài, tôi rơi vào trạng thái uể oải.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt