wistful/ˈwɪst.fəl/adjective
Tính từ chỉ sự u sầu, hoài niệm.
having a feeling of vague or regretful longing
She looked at the old photographs with a wistful smile.
Cô ấy nhìn những bức ảnh cũ với nụ cười bâng khuâng.
Câu thoại thật có chữ “wistful”
Wistful oceans calm and red
Đại dương buồn êm đềm đỏ rực
Nightwish - Sleeping Sun — bài hát
and wistful gardens open to the public,
và những khu vườn thơ mộng mở cửa cho công chúng.
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV