beauty/ˈbjuː.ti/noun
Danh từ chỉ vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn của cái gì.
the quality of being pleasing to the senses
We admired the beauty of the sunset.
Chúng tôi ngắm nhìn vẻ đẹp của hoàng hôn.
Câu thoại thật có chữ “beauty”
Like Sleeping Beauty.
Giống Người Đẹp Ngủ Trong Rừng.
The subtle beauty.
Cái đẹp tinh tế.
In Her Defense (1999) — phim
Thing of beauty.
Đẹp hết sảy.
Grizzly Rage (2007) — phim