delegate/ˈdeləɡeɪt/verb
Động từ chỉ ủy thác hoặc giao phó nhiệm vụ.
to give a job or responsibility to someone else
The manager delegated tasks to his team.
Người quản lý đã giao việc cho nhóm của mình.
Câu thoại thật có chữ “delegate”
Thank you. Delegate from Iceland.
Cảm ơn. Đại diện đoàn Iceland.
But I knew that I had to delegate
Nhưng tôi biết rằng tôi phải giao việc
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
'Oh, well I can't afford to delegate something.
"Ồ, tôi không đủ khả năng | để ủy thác một cái gì đó.
How I Manage My Time - 10 Time Management Tips - Tập 1 — chương trình TV