sullen/ˈsʌl.ən/adjective
Tính từ chỉ thái độ ủ rũ, im lặng do giận dỗi hoặc buồn.
gloomy or sulky
He was sullen after the argument.
Anh ấy ủ rũ sau cuộc tranh cãi.
Câu thoại thật có chữ “sullen”
Sullen load is full; so slow on the split
Nỗi buồn đeo bám khó mà dứt ra được
Birdy - Skinny Love — bài hát