Đang tải video...
How I Manage My Time - 10 Time Management Tips - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách tôi quản lý thời gian của mình - 10 mẹo quản lý thời gian
Toàn bộ 393 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 393
- Tốc độ nói
- 261 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 261 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 630 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 393 câu thoại, tổng 3.066 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Yes. You might have a boss.”
→ Đúng. Bạn có thể có một người sếp.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that are hosted on Skillshare.”
→ có trên nền tảng Skillshare.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“has encouraged me to get a cleaner”
→ đã khuyến khích tôi để có được một người dọn dẹp
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“rather than hell yeah, too.”
→ hơn là chắc chắn rồi.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“But as soon as we get to a point”
→ Nhưng một khi chúng ta đi đến lúc
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“this is the most urgent or the most satisfying”
→ việc đó là khẩn cấp nhất hoặc thoả mãn tôi nhất
16 từ đáng học trong How I Manage My Time - 10 Time Management Tips
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| productivity | /ˌproʊdəkˈtɪvəti/ | danh từ | năng suất | 13 |
| management | /ˈmænədʒmənt/ | danh từ | quản lý | 11 |
| calendar | /ˈkæləndər/ | danh từ | lịch | 11 |
| highlight | /ˈhaɪˌlaɪt/ | làm nổi bật | 11 | |
| schedule | /ˈskedʒʊl/ | lịch trình | 10 | |
| principle | danh từ | nguyên tắc | 8 | |
| delegate | ủy quyền | 6 | ||
| working | làm việc | 5 | ||
| people | mọi người | 4 | ||
| protected | /prəˈtektɪd/ | tính từ | được bảo vệ | 4 |
| manage | /ˈmænədʒ/ | quản lý | 4 | |
| forth | /fɔːrθ/ | tiến lên | 4 | |
| saying | động từ | câu nói | 3 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| deadline | danh từ | hạn chót | 3 | |
| app | /æp/ | danh từ | ứng dụng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.