technically/ˈteknɪkəli/adverb
Trạng từ chỉ theo khía cạnh kỹ thuật hoặc chi tiết.
according to exact meaning, facts, or rules
Technically, it’s not a lie.
Về mặt kỹ thuật thì điều đó không phải là nói dối.
Câu thoại thật có chữ “technically”
Technically, Lorelai.
Về mặt giấy tờ thì là Lorelai.
Uh, it's technically cobra.
Ừm, đúng ra là rắn hổ mang.
The Cockroach | Short Film — phim
Technically, a death-day looper.
Chính xác thì là một hồn lặp lại ngày mình chết.