with/wɪð/preposition
Giới từ chỉ cùng với hoặc sử dụng cái gì.
accompanied by someone or something
I’m going with my sister.
Tôi sẽ đi cùng em gái tôi.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“với” trong tiếng Anh là with /wɪð/.
Trang này lấy ví dụ từ 12.797 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Giới từ chỉ cùng với hoặc sử dụng cái gì.
accompanied by someone or something
I’m going with my sister.
Tôi sẽ đi cùng em gái tôi.
to hit lightly or a device for controlling flow
She tapped me on the shoulder.
Cô ấy gõ vào vai mình.
Câu thoại thật có chữ “tap”
I tap dance.
Tôi nhảy thiết hài.
Ah! Tap, tap!
A! Vỗ, vỗ!
The Great Fight (2011) — phim
Gentlemen, tap gloves and back up.
Hai quý ông, chạm găng rồi lùi lại.
The Great Fight (2011) — phim
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt