wound/wuːnd/noun
Danh từ chỉ vết thương hoặc tổn thương.
an injury to the body, especially involving a cut
He had a deep wound on his arm.
Anh ấy có một vết thương sâu ở tay.
Câu thoại thật có chữ “wound”
How he wound up dead?
Vì sao ông ta lại chết?
Reacher — Cảnh mở đầu mùa 1 — phim
The wound is the place where the Light enters you.
Vết thương là nơi ánh sáng đi vào bạn.
Powerful Guided Meditation for Healing & Letting Go - Tập 1 — chương trình TV
An exit wound. Mr. Norbert Claire was killed by a wound to the chest.
Vết đạn xuyên ra. Ông Norbert Claire chết vì một vết thương ở ngực.
In Her Defense (1999) — phim