Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“vụ nổ lớn” tiếng Anh là gì?

“vụ nổ lớn” trong tiếng Anh là big bang /ˌbɪɡ ˈbæŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 15 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

big bang/ˌbɪɡ ˈbæŋ/noun

Danh từ chỉ vụ nổ lớn hoặc sự khởi đầu vũ trụ.

the scientific theory about the origin of the universe from an explosion

The Big Bang theory explains how the universe began.

Lý thuyết vụ nổ lớn giải thích cách vũ trụ hình thành.

Câu thoại thật có chữ “big bang”

  • Wanted it to be a big bang.

    Muốn nó phải nổ thật to.

    The Scorpion's Tale | Short Film — phim

  • There was the big bang theory which Hubble’s expanding universe supported.

    Một, học thuyết Vụ Nổ Lớn được hỗ trợ bởi học thuyết vụ trụ giãn nở của Hubble.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • Measuring backwards from the expansion, scientists found that the universe appeared to have a cataclysmic beginning where one of the astronomers labeled the big bang.

    Dự đoán ngược lại từ quá trình mở rộng, các nhà khoa học phát hiện ra rằng vũ trụ xuất hiện từ một cuộc chấn động khủng khiếp, có tên là Vụ Nổ Lớn.

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “Khoa học”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt