just/dʒʌst/adverb
Trạng từ chỉ vừa mới hoặc chỉ vừa đủ.
a very short time ago
I just finished my homework.
Tôi vừa mới làm xong bài tập về nhà.
Câu thoại thật có chữ “just”
Just smile back...
chỉ mỉm cười đáp lại mà thôi...
Eminem - When I'm Gone — bài hát
Just a little human...
Em chỉ là người phàm
Christina Perri - Human — bài hát
Just an ordinary day..
Như mọi ngày vẫn làm
Shayne Ward - You're Not Alone — bài hát