taxi/ˈtæk.si/noun
Danh từ chỉ phương tiện vận chuyển thuê.
a car that takes passengers for a fare
We took a taxi to the airport.
Chúng tôi đi taxi đến sân bay.
Câu thoại thật có chữ “taxi”
Taxi driver: Suvarnabumi?
Người lái taxi: Sân bay Suvarnabumi đúng không?
Arriving in HO CHI MINH CITY for the FIRST TIME! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Taxi driver: Suvarnabumi?
Người lái taxi: Sân bay Suvarnabumi?
Arriving in HO CHI MINH CITY for the FIRST TIME! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Home please, Taxi Driver!
Về nhà nhé, bác tài xế!