trend/trend/noun
Danh từ chỉ xu hướng hoặc khuynh hướng.
a general direction in which something is developing
There is a growing trend towards remote work.
Có một xu hướng gia tăng làm việc từ xa.
Câu thoại thật có chữ “trend”
I don't understand this chunky loafer shoe trend.
Tôi không hiểu về xu hướng loại giày lười này
10 Shoes Elegant Ladies NEVER Wear - Tập 1 — chương trình TV
So a trend does not necessarily translate that it's elegant.
Vì vậy, xu hướng không nhất thiết phải thanh lịch.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV
Sadly today there is this trend of thinking that more is more.
Đáng buồn là ngày nay có xu hướng suy nghĩ rằng càng nhiều càng tốt.
3 Simple Ways to Get Noticed by Men - Tập 1 — chương trình TV