buckboard/ˈbʌk.bɔːrd/noun
Danh từ chỉ xe ngựa gỗ đơn giản.
a simple horse-drawn cart
They rode a buckboard to the old farm.
Họ đi xe ngựa bốn bánh đến trang trại cũ.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“xe ngựa” trong tiếng Anh là buckboard /ˈbʌk.bɔːrd/.
Danh từ chỉ xe ngựa gỗ đơn giản.
a simple horse-drawn cart
They rode a buckboard to the old farm.
Họ đi xe ngựa bốn bánh đến trang trại cũ.