Đang tải...
Cây cỏ, thời tiết, rừng biển và tên các loài vật — từ vựng để tả thiên nhiên quanh mình.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tự nhiên / Động vật gồm 86 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 86 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong 5 ngày. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| rock | /rɑːk/ | đá, lắc lư |
| animal | /ˈænəməl/ | động vật |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| tree | /triː/ | cây |
| island | /ˈaɪlənd/ | đảo |
| bird | /bɜːrd/ | chim |
| stone | /stoʊn/ | đá, sỏi |
| river | /ˈrɪv.ər/ | sông |
| sea | /siː/ | biển |
| plant | /plænt/ | cây, nhà máy |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | núi |
| wing | /wɪŋ/ | cánh |
| flower | /ˈflaʊər/ | hoa |
| nature | /ˈneɪtʃər/ | tự nhiên, bản chất |
| ocean | /ˈoʊʃən/ | đại dương |
| forest | /ˈfɔːrɪst/ | rừng |
| lake | /leɪk/ | hồ |
| tail | /teɪl/ | đuôi |
| desert | /ˈdezərt/ | sa mạc, bỏ rơi |
| weather | /ˈweðər/ | thời tiết |
| domestic animal | /dəˈmestɪk ˈænəməl/ | động vật nuôi |
| season | /ˈsiː.zən/ | mùa |
| pet | /pet/ | thú cưng |
| root | /ruːt/ | rễ, gốc |
| nest | /nest/ | tổ |
| sand | /sænd/ | cát |
| scale | /skeɪl/ | quy mô, cân |
| valley | /ˈvæl.i/ | thung lũng |
| trunk | /trʌŋk/ | thân cây, vòi voi |
| fruit | /fruːt/ | trái cây |
| seed | /siːd/ | hạt giống |
| shell | /ʃel/ | vỏ, mai |
| prey | /preɪ/ | con mồi |
| predator | /ˈpredətər/ | động vật săn mồi |
| natural resource | /ˈnætʃərəl ˈriːsɔːrs/ | tài nguyên thiên nhiên |
| flood | /flʌd/ | lũ lụt, ngập lụt |
| jungle | /ˈdʒʌŋɡəl/ | rừng rậm |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| branch | /bræntʃ/ | nhánh, chi nhánh |
| claw | /klɔː/ | móng vuốt |
| horn | /hɔːrn/ | sừng |
| grass | /ɡræs/ | cỏ |
| soil | /sɔɪl/ | đất, đất đai |
| feather | /ˈfeðər/ | lông vũ |
| insect | /ˈɪnsekt/ | côn trùng |
| tooth | /tuːθ/ | răng |
| animal rescue | /ˈænəməl ˈreskjuː/ | cứu trợ động vật |
| bush | /bʊʃ/ | bụi cây |
| zoo | /zuː/ | sở thú |
| hurricane | /ˈhɜːrəkeɪn/ | bão lớn |
| climate | /ˈklaɪ.mət/ | khí hậu |
| leaf | /liːf/ | lá |
| earthquake | /ˈɜːrθkweɪk/ | động đất |
| burrow | /ˈbɜːroʊ/ | hang, hố |
| hive | /haɪv/ | tổ ong |
| fur | /fɜːr/ | lông thú |
| paw | /pɔː/ | bàn chân |
| tornado | /tɔːrˈneɪdoʊ/ | lốc xoáy |
| reptile | /ˈreptaɪl/ | bò sát |
| beak | /biːk/ | mỏ |
| volcano | /vɑːlˈkeɪnoʊ/ | núi lửa |
| mammal | /ˈmæməl/ | động vật có vú |
| extinct | /ɪkˈstɪŋkt/ | tuyệt chủng |
| fin | /fɪn/ | vây |
| waterfall | /ˈwɔːtərfɔːl/ | thác nước |
| habitat | /ˈhæbɪˌtæt/ | môi trường sống |
| drought | /draʊt/ | hạn hán |
| rainforest | /ˈreɪnˌfɔːrɪst/ | rừng mưa nhiệt đới |
| ecosystem | /ˈiːkoʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| pollution | /pəˈluːʃən/ | ô nhiễm |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/ | loài nguy cấp |
| conservation | /ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ | bảo tồn, bảo vệ |
| national park | /ˈnæʃənəl pɑːrk/ | vườn quốc gia |
| antler | /ˈæntlər/ | gạc hươu |
| wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | động vật hoang dã |
| spider web | /ˈspaɪdər web/ | mạng nhện |
| biodiversity | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ | đa dạng sinh học |
| sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ | tính bền vững |
| recycling | /riˈsaɪkəlɪŋ/ | tái chế |
| green energy | /ɡriːn ˈenərdʒi/ | năng lượng xanh |
| carnivore | /ˈkɑːrnɪvɔːr/ | động vật ăn thịt |
| safari | /səˈfɑːri/ | chuyến đi săn, tham quan động vật |
| wild animal | /waɪld ˈænəməl/ | động vật hoang dã |
| herbivore | /ˈhɜːrbɪvɔːr/ | động vật ăn cỏ |
| animal behavior | /ˈænəməl bɪˈheɪvjər/ | hành vi động vật |
| omnivore | /ˈɑːmnɪvɔːr/ | động vật ăn tạp |
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.