Đang tải...
Phòng ốc, đồ đạc, sửa chữa và việc nhà — từ vựng để nói về nơi mình đang ở.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà cửa gồm 78 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 78 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong 4 ngày. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| home | /hoʊm/ | nhà |
| door | /dɔːr/ | cửa |
| light | /laɪt/ | ánh sáng, nhẹ |
| bed | /bed/ | giường |
| lock | /lɑːk/ | khóa |
| security | /sɪˈkjʊrəti/ | an ninh |
| key | /kiː/ | chìa khóa |
| wall | /wɔːl/ | tường |
| floor | /flɔːr/ | sàn nhà |
| table | /ˈteɪ.bəl/ | bàn, bảng |
| apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | căn hộ |
| window | /ˈwɪndoʊ/ | cửa sổ |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng |
| house | /haʊs/ | nhà |
| bathroom | /ˈbæθruːm/ | phòng tắm |
| fan | /fæn/ | người hâm mộ, quạt |
| kitchen | /ˈkɪtʃən/ | nhà bếp |
| shower | /ˈʃaʊər/ | vòi sen, mưa rào |
| chair | /tʃer/ | ghế |
| desk | /desk/ | bàn làm việc |
| roof | /ruːf/ | mái nhà |
| alarm | /əˈlɑːrm/ | báo động, chuông báo |
| clock | /klɑːk/ | đồng hồ |
| yard | /jɑːrd/ | sân, thước Anh |
| rent | /rent/ | thuê, tiền thuê |
| neighborhood | /ˈneɪbərhʊd/ | khu phố |
| bedroom | /ˈbed.ruːm/ | phòng ngủ |
| dust | /dʌst/ | bụi |
| garden | /ˈɡɑːrdən/ | vườn |
| sink | /sɪŋk/ | chìm, bồn rửa |
| basement | /ˈbeɪsmənt/ | tầng hầm |
| cleaning | /ˈkliːnɪŋ/ | vệ sinh |
| flat | /flæt/ | phẳng, căn hộ |
| fence | /fens/ | hàng rào |
| repair | /rɪˈper/ | sửa chữa |
| closet | /ˈklɑːzɪt/ | tủ, phòng nhỏ |
| sweep | /swiːp/ | quét, cuốn đi |
| television | /ˈteləvɪʒən/ | tivi, truyền hình |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | chăn |
| pillow | /ˈpɪloʊ/ | gối |
| building | /ˈbɪl.dɪŋ/ | tòa nhà, xây dựng |
| garage | /ɡərˈɑːʒ/ | nhà để xe |
| fridge | /frɪdʒ/ | tủ lạnh |
| drawer | /drɔːr/ | ngăn kéo |
| toilet | /ˈtɔɪ.lət/ | nhà vệ sinh |
| hallway | /ˈhɔːl.weɪ/ | hành lang |
| ceiling | /ˈsiː.lɪŋ/ | trần nhà |
| oven | /ˈʌvən/ | lò nướng |
| furniture | /ˈfɜːrnɪtʃər/ | nội thất |
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| curtain | /ˈkɜːrtən/ | rèm cửa |
| lamp | /læmp/ | đèn |
| mop | /mɑːp/ | cây lau nhà |
| vacuum | /ˈvækjuːm/ | máy hút bụi |
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | trang trí |
| mortgage | /ˈmɔːrɡɪdʒ/ | thế chấp |
| attic | /ˈætɪk/ | gác mái |
| wardrobe | /ˈwɔːrdroʊb/ | tủ quần áo |
| balcony | /ˈbæl.kə.ni/ | ban công |
| microwave | /ˈmaɪkroʊˌweɪv/ | lò vi sóng |
| mattress | /ˈmætrəs/ | nệm |
| tenant | /ˈtenənt/ | người thuê nhà |
| landlord | /ˈlændlɔːrd/ | chủ nhà |
| interior | /ˌɪnˈtɪriər/ | nội thất |
| sofa | /ˈsoʊfə/ | ghế sofa |
| roof tile | /ruːf taɪl/ | ngói |
| stove | /stoʊv/ | bếp lò |
| dryer | /ˈdraɪər/ | máy sấy |
| dining room | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | phòng ăn |
| exterior | /ɪkˈstɪriər/ | ngoại thất |
| heater | /ˈhiːtər/ | máy sưởi |
| stairs | /sterz/ | cầu thang |
| washing machine | /ˈwɑːʃɪŋ məˈʃiːn/ | máy giặt |
| air conditioner | /er kənˈdɪʃənər/ | máy điều hòa |
| doormat | /ˈdɔːrmæt/ | thảm Babelthảm cửa |
| homeowner | /ˈhoʊmoʊnər/ | chủ nhà |
| bookshelf | /ˈbʊkʃelf/ | kệ sách |
| armchair | /ˈɑːrmtʃer/ | ghế bành |
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh. Bộ này nằm trong lộ trình luyện thi TOEIC.