Đang tải...
Hỏi giá, thử đồ, mặc cả, đổi trả và thanh toán — trọn một lần đi mua sắm.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm gồm 81 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 81 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong 5 ngày. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pay | /peɪ/ | trả tiền, thanh toán |
| order | /ˈɔːrdər/ | đặt hàng, trật tự |
| return | /rɪˈtɜːrn/ | trở lại, trả lại |
| bill | /bɪl/ | hóa đơn, dự luật |
| match | /mætʃ/ | trận đấu, phù hợp |
| store | /stɔːr/ | cửa hàng, lưu trữ |
| cash | /kæʃ/ | tiền mặt |
| special offer | /ˈspeʃəl ˈɔːfər/ | ưu đãi đặc biệt |
| price | /praɪs/ | giá cả |
| color | /ˈkʌl.ər/ | màu sắc |
| size | /saɪz/ | kích thước, cỡ |
| market | /ˈmɑːrkɪt/ | chợ, thị trường |
| online shopping | /ˈɔːnlaɪn ˈʃɑːpɪŋ/ | mua sắm trực tuyến |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | trao đổi |
| style | /staɪl/ | phong cách, kiểu dáng |
| fashion | /ˈfæʃən/ | thời trang |
| guarantee | /ˌɡerənˈtiː/ | bảo đảm |
| suit | /suːt/ | bộ đồ, phù hợp |
| shop | /ʃɑːp/ | cửa hàng |
| free shipping | /friː ˈʃɪpɪŋ/ | miễn phí vận chuyển |
| customer | /ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng |
| brand | /brænd/ | thương hiệu |
| expensive | /ɪkˈspensɪv/ | đắt tiền |
| delivery | /dɪˈlɪv.ər.i/ | sự giao hàng |
| cheap | /tʃiːp/ | rẻ |
| sale | /seɪl/ | bán hàng, giảm giá |
| compare prices | /kəmˈper ˈpraɪsɪz/ | so sánh giá |
| purchase | /ˈpɜːrtʃəs/ | mua |
| credit card | /ˈkredɪt kɑːrd/ | thẻ tín dụng |
| counter | /ˈkaʊn.tər/ | quầy, đối phó |
| fit | /fɪt/ | vừa, phù hợp |
| shopping | /ˈʃɑːpɪŋ/ | mua sắm |
| bargain | /ˈbɑːrɡɪn/ | món hời, thương lượng |
| mall | /mɔːl/ | trung tâm thương mại |
| label | /ˈleɪbəl/ | nhãn, gắn nhãn |
| loyalty card | /ˈlɔɪəlti kɑːrd/ | thẻ khách hàng trung thành |
| express delivery | /ɪkˌspres dɪˈlɪvəri/ | giao hàng nhanh |
| buyer | /ˈbaɪ.ər/ | người mua |
| promotion | /prəˈmoʊʃən/ | thăng chức, khuyến mãi |
| clearance | /ˈklɪrəns/ | thanh lý, giấy phép |
| basket | /ˈbæskɪt/ | cái giỏ, rổ |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | biên lai, hóa đơn |
| add to cart | /æd tuː kɑːrt/ | thêm vào giỏ hàng |
| fitting room | /ˈfɪt.ɪŋ ruːm/ | phòng thử đồ |
| shop assistant | /ʃɑːp əˈsɪstənt/ | nhân viên bán hàng |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá, chiết khấu |
| impulse buying | /ˈɪmpəls ˈbaɪɪŋ/ | mua sắm bốc đồng |
| seller | /ˈselər/ | người bán |
| membership | /ˈmembərʃɪp/ | tư cách thành viên |
| shipping | /ˈʃɪpɪŋ/ | vận chuyển, giao hàng |
| grocery store | /ˈɡroʊsəri stɔːr/ | cửa hàng tạp hóa |
| supermarket | /ˈsuːpərmɑːrkɪt/ | siêu thị |
| catalog | /ˈkætəlɔːɡ/ | danh mục, catalog |
| consumer | /kənˈsuːmər/ | người tiêu dùng |
| refund | /ˈriːfʌnd/ | hoàn tiền, hoàn trả |
| browse | /braʊz/ | xem lướt, duyệt qua |
| affordable | /əˈfɔːrdəbəl/ | phải chăng, giá cả hợp lý |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | hóa đơn |
| try on | /traɪ ɑːn/ | thử đồ |
| shopping habits | /ˈʃɑːpɪŋ ˈhæbɪts/ | thói quen mua sắm |
| queue | /kjuː/ | hàng đợi |
| cashier | /kæˈʃɪr/ | nhân viên thu ngân |
| warranty | /ˈwɔːrənti/ | bảo hành |
| boutique | /buːˈtiːk/ | cửa hàng thời trang |
| checkout | /ˈtʃekaʊt/ | quầy thanh toán |
| customer service | /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/ | dịch vụ khách hàng |
| voucher | /ˈvaʊtʃər/ | phiếu quà tặng, phiếu giảm giá |
| installment | /ɪnˈstɔːlmənt/ | trả góp |
| in stock | /ɪn stɑːk/ | còn hàng |
| debit card | /ˈdebɪt kɑːrd/ | thẻ ghi nợ |
| reasonable price | /ˈriːzənəbəl praɪs/ | giá cả hợp lý |
| return policy | /rɪˈtɜːrn ˈpɑːləsi/ | chính sách hoàn trả |
| shopping list | /ˈʃɑːpɪŋ lɪst/ | danh sách mua sắm |
| place an order | /pleɪs æn ˈɔːrdər/ | đặt hàng |
| e-commerce | /ˈiːˌkɑːmərs/ | thương mại điện tử |
| out of stock | /aʊt ʌv stɑːk/ | hết hàng |
| department store | /dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/ | cửa hàng bách hóa |
| gift card | /ɡɪft kɑːrd/ | thẻ quà tặng |
| shopping spree | /ˈʃɑːpɪŋ spriː/ | cuộc mua sắm lớn |
| shopping cart | /ˈʃɑːpɪŋ kɑːrt/ | giỏ hàng |
| window shopping | /ˈwɪndoʊ ˈʃɑːpɪŋ/ | ngắm cửa hàng |
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh. Bộ này nằm trong lộ trình luyện thi TOEIC.